VNGO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNGO
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$73.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313189917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A87VGB |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | 135/1/9 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNGO |
| 企业英文名称 | VNGO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/1/9 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84911969779 |
| 邮箱 | Chesscoffee.net@gmail.com |
| 官网 | chesscoffee.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $73.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dursol Fabrik Otto Durst GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $60.1K | 其他擦亮剂、车身抛光剂 |
| Carwaxx GmbH | 德国 | 3 | $13.4K | 非离子表面活性剂、其他油类添加剂 |
| d61feab04bc891c0596dc5700bdeba55 | 1 | $387 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $2.1K |
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $122 |
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 其他擦亮剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $5.4K |
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $959 |
| 2026-01-05 | 其他擦亮剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $200 |
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $229 |
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $698 |
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | DURSOL FABRIK OTTO DURST GMBH & CO KG | 德国 | $215 |
| 2026-01-05 | 非离子表面活性剂 | — | 德国 | $240 |