Thien Son Production Trading Services Tourist Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 废丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THIêN SơN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$190.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601201695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GH37GM |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 192 Xóm đường 10, Xã Mỹ Tân, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON PRODUCTION TRADING SERVICES TOURIST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 192 Xóm đường 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84912703264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $96.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guaitgxi Pingxiang Keguniang Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96.9K | 废丝 |
| GUAITGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | 1 | $55.7K | 废丝 | |
| GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | 1 | $37.8K | 废丝、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $7.9K |
| 2026-04-14 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $29.9K |
| 2026-02-03 | 废丝 | GUAITGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $55.7K |
| 2025-09-18 | 废丝 | GUAITGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2025-09-18 | 废丝 | GUAITGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO LTD | 越南 | $53.1K |