Viet Hydrographic Survey Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非航空导航仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHảO SáT VIệT
16
进口笔数
4
出口笔数
$163.4K
进口金额
$145.6K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-02-02
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502319892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE2FSRX |
| 成立日期 | 2016-11-01 |
| 联系地址 | Số 3/12 Nguyễn Thị Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHẢO SÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET HYDROGRAPHIC SURVEY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/12 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84902586000 |
| 邮箱 | phongpham@vhs.org.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901480 | 非航空导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $60.6K |
| 挪威 | 2 | $37.0K |
| 加拿大 | 1 | $25.4K |
| 法国 | 1 | $17.9K |
| 荷兰 | 1 | $9.9K |
| 中国 | 1 | $8.6K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 丹麦 | 1 | $884 |
| 意大利 | 1 | $164 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $50.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $43.0K |
| 意大利 | 1 | $38.9K |
| 尼日利亚 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globe Exploration S.r.l. | 意大利 | 2 | $36.8K | 绝缘电线、非航空导航仪 |
| Sea & Land Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $26.4K | 测量仪器、测量设备零件 |
| SN APAGEO | 法国 | 1 | $18.0K | 测量设备零件、岩石钻具 |
| Info Express Ltd. | 英国 | 1 | $16.6K | 非航空导航仪、测量仪器 |
| Seismic Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.9K | 测量仪器、其他玻璃纤维 |
| Gravity Consulting LLC | 美国 | 1 | $11.0K | 其他手工工具、非航空导航仪 |
| C Wave | 荷兰 | 1 | $9.9K | 测量仪器、测量设备零件 |
| C Wave Hydrographic Survey & Consultancy | 荷兰 | 1 | $9.0K | 测量仪器 |
| Beijing Hydro Tech Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 测量仪器、非航空导航仪 |
| EchoGram S.C.H. Lang A. Kowalczyk | 波兰 | 1 | $6.4K | 测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norbit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.0K | 非航空导航仪、测量仪器 |
| PT OFFSHORE WORKS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $43.0K | 钻探机械零件、非航空导航仪 |
| Globe Exploration S.r.l. Su | 意大利 | 1 | $38.9K | 非航空导航仪 |
| SESCO SURVEY & ENGINEERING LTD | 尼日利亚 | 1 | $13.7K | 非航空导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | SN APAGEO | 法国 | $118 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | SN APAGEO | 法国 | $22 |
| 2026-03-23 | 钳子镊子 | SN APAGEO | 法国 | $289 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | SN APAGEO | 法国 | $50 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | SN APAGEO | 法国 | $32 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | SN APAGEO | 法国 | $42 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料卷 | SN APAGEO | 法国 | $10 |
| 2026-03-23 | 液体流量计 | SN APAGEO | 法国 | $27 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料卷 | SN APAGEO | 法国 | $26 |
| 2026-03-23 | 非螺纹垫圈 | SN APAGEO | 法国 | $50 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非航空导航仪 | PT OFFSHORE WORKS INDONESIA | 印度尼西亚 | $43.0K |
| 2026-01-29 | 非航空导航仪 | SESCO SURVEY & ENGINEERING LTD | 尼日利亚 | $13.7K |
| 2025-05-28 | 非航空导航仪 | NORBIT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $50.0K |
| 2023-07-29 | 非航空导航仪 | GLOBE EXPLORATION SRL SU | 意大利 | $38.9K |