DIGITAL INTELLIGENCE TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trí Tuệ Số
20
进口笔数
0
出口笔数
$64.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310742883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0XWQNE |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | 39 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ TUỆ SỐ |
| 企业英文名称 | DIGITAL INTELLIGENCE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842862588832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 15 | $57.5K |
| 中国 | 5 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRENMOOR LTD | 英国 | 15 | $57.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| SHENZHEN QUNSUO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.9K | 单功能打印机、其他自动数据处理部件 |
| XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| WUHAN YOUJIATE ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他印刷机零件 |
| SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $295 | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| GUANGZHOU SHUANGXING DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $250 | 黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他印刷机零件 | WUHAN YOUJIATE ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $975 |
| 2026-02-24 | 其他印刷机零件 | WUHAN YOUJIATE ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-13 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $319 |
| 2026-01-13 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $2.9K |
| 2025-10-27 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $264 |
| 2025-10-27 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $264 |
| 2025-10-27 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $2.6K |
| 2025-06-27 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $585 |
| 2025-06-27 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $532 |
| 2025-06-27 | 自粘塑料卷 | BRENMOOR LTD | 英国 | $585 |