Asia Investment & Trading Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư CHâU á
3
进口笔数
52
出口笔数
$126
进口金额
$4.26M
出口金额
2025-08-14
最近进口
2025-12-04
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201819374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQUEF7M |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Số 191 đường Phúc Diễn, tổ dân phố 1, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA INVESTMENT AND TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191 đường Phúc Diễn, tổ dân phố 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2652 - Sản xuất đồng hồ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84931862468 |
| 邮箱 | vqhasia2982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $125 |
| 莫桑比克 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 17 | $2.01M |
| 海地 | 19 | $1.41M |
| 坦桑尼亚 | 4 | $313.7K |
| 莫桑比克 | 2 | $158.6K |
| 越南 | 11 | $118.2K |
| 布隆迪 | 5 | $101.8K |
| 东帝汶 | 5 | $87.4K |
| 埃及 | 1 | $52.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $125 | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Mr. Ngo Anh Tuan | 莫桑比克 | 1 | $1 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 16 | $1.92M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 19 | $1.41M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 2 | $253.1K | 通信设备、基站 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 2 | $158.6K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Burundi Business Telecommunication (BB Telecom) | 布隆迪 | 3 | $99.9K | 棉针织T恤及背心、未装壳扬声器 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $93.9K | 非棉针织背心、其他针织服装 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 3 | $93.5K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 2 | $68.8K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Viettel Peru S.A.C. | 越南 | 2 | $13.9K | 混合卤化烃、非玻璃化转印纸 |
| National Telecom S.A. | 越南 | 4 | $7.6K | 瓷制卫生洁具、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | MR NGO ANH TUAN | 莫桑比克 | $1 |
| 2024-06-17 | 棉针织T恤 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $15 |
| 2024-06-17 | 棉针织T恤及背心 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $20 |
| 2024-06-14 | 塑料/纺织手提包 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $20 |
| 2024-06-14 | 纸质文具 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $10 |
| 2024-06-14 | 贱金属扣件 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $20 |
| 2024-06-14 | 其他头饰 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $20 |
| 2024-06-14 | 塑纺容器 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $20 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他娱乐用品 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $240 |
| 2025-12-04 | 制备面食 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $576 |
| 2025-12-04 | 家用炊具 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $850 |
| 2025-12-04 | 3公斤内绿茶 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $651 |
| 2025-12-04 | 混合调味料 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $78 |
| 2025-12-04 | 咖啡提取物 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $4.0K |
| 2025-12-04 | 酱油 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $319 |
| 2025-12-04 | 家用炊具 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $404 |
| 2025-12-04 | 不锈钢家用制品 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $43 |
| 2025-12-04 | 混合调味料 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $1.3K |