CNC Veterinary Medicine Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 医用动物物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Thuốc Thú Y Cnc
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106161737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH55KAB |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | Lô số 28 KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THUỐC THÚ Y CNC |
| 企业英文名称 | CNC VETERINARY MEDICINE TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 28 KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84983604014 |
| 邮箱 | Nguyenhung2104@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300190 | 医用动物物质 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.41M |
| 德国 | 3 | $61.8K |
| 中国台湾 | 1 | $27.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.5K |
| 印度 | 1 | $19 |
| 土耳其 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sinder Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.25M | 兽用疫苗及毒素、医用动物物质 |
| Jiangxi Bolai Pharmacy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.9K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Bewital Agri GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $61.8K | 猫狗饲料、油菜籽油渣 |
| Henan Wix Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.4K | 兽用疫苗及毒素、猫狗饲料 |
| Henan Muxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| HUNG M & S BIOCHEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $27.8K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Nutricell Bioscience Molecules Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.5K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| Optima Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $19 | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| Solinkon Dis Tic Ve San Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $8 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他无环单胺 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2025-11-27 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.1K |
| 2025-10-01 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2025-09-15 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-08-18 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2025-08-18 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2025-07-24 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2025-07-04 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-07-04 | 医用动物物质 | SHANDONG SINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.1K |