Sushi Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 铝箔

越南 · 在业

71
进口笔数
18
出口笔数
$742.6K
进口金额
$97.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $913 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-04进口 $823 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $19.8K · 5 笔2025-10进口 $26.7K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 1 笔2026-01进口 $40.2K · 4 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.0K · 2 笔出口 $208 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $913 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-04进口 $823 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $19.8K · 5 笔2025-10进口 $26.7K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 1 笔2026-01进口 $40.2K · 4 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.0K · 2 笔出口 $208 · 1 笔

工商档案

企业注册号2500649276
企查查编码QVNM52D04V
成立日期2020-06-30
联系地址TDP Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUSHI VINA
企业英文名称SUSHI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84986941339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760711铝箔
392094酚醛树脂塑料片
4411125mm以下MDF板
392190非泡沫塑料片
760719铝箔
740990铜合金板材
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
820231钢制圆锯片

出口

HS 编码产品
392094酚醛树脂塑料片
760711铝箔
4411125mm以下MDF板
760719铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$544.4K
中国台湾8$198.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$97.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Mukou Trade Co., Ltd.中国59$523.8K5mm以下MDF板、铝箔
AURONA INDUSTRIES INC中国台湾8$198.2K其他塑料制品、酚醛树脂塑料片
Shenzhen Newccess Industrial Co., Ltd.中国4$20.6K非泡沫塑料片、5mm以下MDF板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$57.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南7$24.6K印刷电路、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$10.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南6$5.1K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10酚醛树脂塑料片AURONA INDUSTRIES INC中国台湾$58.7K
2026-04-10酚醛树脂塑料片AURONA INDUSTRIES INC中国台湾$6.8K
2026-04-10酚醛树脂塑料片AURONA INDUSTRIES INC中国台湾$58.7K
2026-04-10酚醛树脂塑料片AURONA INDUSTRIES INC中国台湾$6.8K
2026-04-035mm以下MDF板Chongqing Mukou Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-03铜合金板材Chongqing Mukou Trade Co., Ltd.中国$9.7K
2026-04-03铝箔Chongqing Mukou Trade Co., Ltd.中国$17.3K
2026-04-03铜合金板材Chongqing Mukou Trade Co., Ltd.中国$14.6K
2026-04-03聚丙烯塑料Chongqing Mukou Trade Co., Ltd.中国$195
2026-04-03聚丙烯塑料Chongqing Mukou Trade Co., Ltd.中国$103

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-295mm以下MDF板Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-295mm以下MDF板Seojin Auto Co., Ltd.越南$4.4K
2026-04-28酚醛树脂塑料片Inno Flex Vina Co., Ltd.越南$18
2026-04-28酚醛树脂塑料片Inno Flex Vina Co., Ltd.越南$440
2026-04-28酚醛树脂塑料片Inno Flex Vina Co., Ltd.越南$440
2026-04-28酚醛树脂塑料片Inno Flex Vina Co., Ltd.越南$375
2026-04-28酚醛树脂塑料片Inno Flex Vina Co., Ltd.越南$375
2026-04-28酚醛树脂塑料片Inno Flex Vina Co., Ltd.越南$402
2026-04-28酚醛树脂塑料片Inno Flex Vina Co., Ltd.越南$18
2026-04-28铝箔Seojin Auto Co., Ltd.越南$11.6K

相关企业 · 同类产品

Sushi Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →