Thai Ha Investment & Delivery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và GIAO NHậN THáI Hà
34
进口笔数
26
出口笔数
$69.8K
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-03
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108739445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2AHUC1 |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Số 25, Tổ 65, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA INVESTMENT AND DELIVERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, Tổ 65, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | +84375398399 |
| 邮箱 | thaihalogistics@gothl.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 121190 | 药用植物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $68.0K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 6 | $7 |
| 荷兰 | 5 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $18.3K |
| 爱尔兰 | 2 | $9.6K |
| 英国 | 1 | $6.3K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $2.9K |
| 荷兰 | 6 | $8 |
| 法国 | 2 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JLK Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 其他金属成型机、其他测量仪器 |
| Hangzhou CKD Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 14 | $28.7K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Saya Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 塑料家用制品、塑料文具 |
| Kennel Van DegO (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $335 | 其他塑料制品 |
| Sunhope Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12 | 造纸机械零件、制袋机 |
| Gricar Chemical S.r.l. | 意大利 | 6 | $7 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| DEKRA Solutions B.V. | 荷兰 | 5 | $6 | 机床零件、带接头绝缘电线 |
| Baoding Penghui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $0 | 纸手帕毛巾、药用植物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 11 | $18.3K | 冷藏冷冻组合机、通信设备 |
| Interliner Agencies Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $9.6K | 瓷餐具、999900 |
| DZUNG KEN DO | 英国 | 1 | $6.3K | 电动手钻、手工工具零件 |
| VIETNAM EMBASSY | 越南 | 1 | $2.9K | 焊接方钢管 |
| PROJECT001 | 荷兰 | 6 | $8 | 皮革箱包容器、非瓦楞折叠盒 |
| PG ELECTRONICS INC. | 韩国 | 3 | $3 | 冷藏冷冻组合机 |
| SAS Elise | 法国 | 2 | $2 | 冷藏冷冻组合机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-06 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-01 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-01 | 棉絮制品 | HANGZHOU CKD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 冷藏冷冻组合机 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-03-28 | 冷藏冷冻组合机 | LG Electronics Inc. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-13 | 其他金属成型机 | PROJECT001 | 荷兰 | $1 |
| 2026-03-13 | 非瓦楞折叠盒 | PROJECT001 | 荷兰 | $1 |
| 2026-03-03 | 皮革箱包容器 | PROJECT001 | 荷兰 | $1 |
| 2026-03-03 | 皮革箱包容器 | PROJECT001 | 荷兰 | $1 |
| 2026-03-03 | 非瓦楞折叠盒 | PROJECT001 | 荷兰 | $1 |
| 2026-03-03 | 冷藏冷冻组合机 | SAS ELISE | 法国 | $1 |