Thanh Kimi Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và ĐầU Tư THàNH KIM
26
进口笔数
0
出口笔数
$732.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701813958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00K8KHJ |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu Nam Thạch A, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THÀNH KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02033968622 |
| 传真 | 02033968629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $732.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $335.4K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $211.8K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.4K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $26.7K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $17.2K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-03-27 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $505 |
| 2026-03-27 | 金属复合垫圈 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $823 |
| 2026-03-27 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-03-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-03-27 | 带配件增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $69 |