Trang An Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị TRàNG AN
- 邮箱4
5
进口笔数
0
出口笔数
$59.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102394339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX02XU74 |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | Số 275 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TRÀNG AN |
| 企业英文名称 | TRANG AN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 275 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842437306633 |
| 官网 | www.trangan.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heovose Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| HEOVOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.5K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Ambition Office Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 可调转椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HEOVOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-16 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-05-16 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $965 |
| 2025-05-16 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-16 | 其他电气设备 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-05-16 | 其他自动数据处理系统 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $795 |
| 2025-05-16 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-12-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HEOVOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2023-07-28 | 金属框架软垫椅 | AMBITION OFFICE FURNITURE CO.LTD | 中国 | $2.3K |