Hiep Huy Hoang Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI HIệP HUY HOàNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$878.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500699559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD7QNV5 |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng 3, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HIỆP HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HIEP HUY HOANG TRADING SERVICE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng 3, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84969926869 |
| 邮箱 | congtyhiephuyhoangvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $878.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $743.0K | 平型针织机、大圆针织机 |
| Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.4K | 包覆橡胶绳、变形尼龙纱线 |
| Zhuji Juanyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 合成单丝纱、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 圆型针织机 | Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $106.6K |
| 2026-06-23 | 圆型针织机 | Zhejiang Ruifeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-22 | 包覆橡胶绳 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-06-22 | 包覆橡胶绳 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-05-14 | 包覆橡胶绳 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-05-14 | 包覆橡胶绳 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-05 | 变形聚酯单丝纱 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-05 | 包覆橡胶绳 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-16 | 包覆橡胶绳 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2025-10-16 | 包覆橡胶绳 | Glori New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |