Maslow Global Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Maslow Toàn Cầu

11
进口笔数
399
出口笔数
$93.3K
进口金额
$8.10M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2023-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $65.2K · 10 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $95.5K · 9 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $63.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-05进口 $450 · 1 笔出口 $41.8K · 10 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $31.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $36.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 11 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $36.9K · 8 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $45.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 14 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $34.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 9 笔2025-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $72.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2023-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $65.2K · 10 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $95.5K · 9 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $63.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 10 笔2024-05进口 $450 · 1 笔出口 $41.8K · 10 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $31.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $36.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 11 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $36.9K · 8 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $45.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 14 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $34.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 9 笔2025-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $72.2K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0105358748
企查查编码QVN9H51VDE
成立日期2011-06-14
联系地址Nhà Z2-11A-03,04 Trung tâm thương mại LePARC by Gamuda, Khu đô thị Gamuda City, Km 1.5 Pháp Vân, Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MASLOW TOÀN CẦU
企业英文名称MASLOW GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà Z2-11A-03,04 Trung tâm thương mại LePARC by Gamuda, Khu đô thị Gamuda City, Km 1.5 Pháp Vân, Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84938915777
邮箱quangnh@mlc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842430喷砂机
401610硫化橡胶垫
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
854442带接头绝缘电线
392310塑料包装箱
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
681490云母制品
281121二氧化碳
732690其他钢铁制品
392099其他塑料片材
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$62.5K
波兰5$24.8K
英国1$4.6K
中国3$777
丹麦1$433
日本1$107
中国台湾1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$8.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cold Jet LLC波兰2$42.8K喷砂机、喷雾机零件
Cold Jet, LLC美国6$27.6K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
3f9747088cc77b233c2d4ea6d80921d91$16.3K
MVS Ltd.英国1$4.6K轮胎成型机械、其他纺织制品
Cold Jet美国1$1.1K喷雾机零件、喷砂机
Xiamen Maokeda Trading Co., Ltd.中国1$450塑料包装箱
Cold Jet LLC丹麦1$433气体液化设备、其他铜制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Branch越南19$6.07M自粘塑料卷、自粘纸板
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南26$490.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南19$421.4K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南43$275.2K自粘塑料卷、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南58$183.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南78$142.1K初级硅氧烷、二氧化碳
Canon Vietnam Co., Ltd.越南27$140.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南45$107.8K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南43$35.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南30$8.3K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11喷砂机COLD JET LLC波兰$21.1K
2025-06-19750瓦以下直流电机COLD JET LLC美国$1.0K
2025-06-19其他钢铁制品COLD JET LLC美国$34
2025-04-15非泡沫橡胶密封件COLD JET LLC美国$3
2025-04-15电力控制板COLD JET中国台湾$68
2025-04-15其他塑料制品COLD JETLLC波兰$107
2025-04-15传动轴及曲柄COLD JETLLC波兰$355
2025-04-15硫化橡胶垫COLD JET LLC美国$11
2025-04-15其他塑料制品COLD JETLLC波兰$384
2025-04-15电力控制板COLD JET波兰$1.0K

出口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24二氧化碳SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-24二氧化碳SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$29
2026-04-23橡胶处理织物CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$36
2026-04-231kg以下胶粘剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$93
2026-04-23云母制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$294
2026-04-23钢绞线缆CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$361
2026-04-23其他橡胶带CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$224
2026-04-23其他橡胶带CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$276
2026-04-231kg以下胶粘剂CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$2

相关企业 · 同类产品

Maslow Global Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →