Maslow Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Maslow Toàn Cầu
11
进口笔数
399
出口笔数
$93.3K
进口金额
$8.10M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105358748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H51VDE |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | Nhà Z2-11A-03,04 Trung tâm thương mại LePARC by Gamuda, Khu đô thị Gamuda City, Km 1.5 Pháp Vân, Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MASLOW TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | MASLOW GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Z2-11A-03,04 Trung tâm thương mại LePARC by Gamuda, Khu đô thị Gamuda City, Km 1.5 Pháp Vân, Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84938915777 |
| 邮箱 | quangnh@mlc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $62.5K |
| 波兰 | 5 | $24.8K |
| 英国 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 3 | $777 |
| 丹麦 | 1 | $433 |
| 日本 | 1 | $107 |
| 中国台湾 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $8.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cold Jet LLC | 波兰 | 2 | $42.8K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Cold Jet, LLC | 美国 | 6 | $27.6K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 3f9747088cc77b233c2d4ea6d80921d9 | 1 | $16.3K | ||
| MVS Ltd. | 英国 | 1 | $4.6K | 轮胎成型机械、其他纺织制品 |
| Cold Jet | 美国 | 1 | $1.1K | 喷雾机零件、喷砂机 |
| Xiamen Maokeda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 塑料包装箱 |
| Cold Jet LLC | 丹麦 | 1 | $433 | 气体液化设备、其他铜制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Tien Son Branch | 越南 | 19 | $6.07M | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 26 | $490.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 19 | $421.4K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $275.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $183.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $142.1K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $140.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $107.8K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $35.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $8.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 喷砂机 | COLD JET LLC | 波兰 | $21.1K |
| 2025-06-19 | 750瓦以下直流电机 | COLD JET LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-06-19 | 其他钢铁制品 | COLD JET LLC | 美国 | $34 |
| 2025-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | COLD JET LLC | 美国 | $3 |
| 2025-04-15 | 电力控制板 | COLD JET | 中国台湾 | $68 |
| 2025-04-15 | 其他塑料制品 | COLD JETLLC | 波兰 | $107 |
| 2025-04-15 | 传动轴及曲柄 | COLD JETLLC | 波兰 | $355 |
| 2025-04-15 | 硫化橡胶垫 | COLD JET LLC | 美国 | $11 |
| 2025-04-15 | 其他塑料制品 | COLD JETLLC | 波兰 | $384 |
| 2025-04-15 | 电力控制板 | COLD JET | 波兰 | $1.0K |
出口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 云母制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $294 |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $361 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $276 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $2 |