Lang Son Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Lạng Sơn
53
进口笔数
0
出口笔数
$904.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900100075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KDUH22 |
| 成立日期 | 2006-01-24 |
| 联系地址 | Số 02, đường Phai vệ, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, đường Phai vệ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0253870165 |
| 邮箱 | Lasimex_ls@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0253870202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 252230 | 水硬石灰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $904.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huarong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $544.3K | 氧化铁、玩具模型 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $272.7K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.1K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 工业电炉、钢铁管线管 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-22 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-20 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-01-28 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-01-14 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-22 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-11-21 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-10-16 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-08-15 | 水硬石灰 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $200 |