Phuc Thanh Loi Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHúC THàNH LợI
18
进口笔数
0
出口笔数
$486.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603771329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF83KD8U |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số nhà 15 đường Lê Hồng Phong, Phường Xuân Tân, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC THÀNH LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 đường Lê Hồng Phong, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84917604209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $486.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Merrybody Sports Co., Ltd. | 中国 | 17 | $476.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Wuxi Yingchen International Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $172 |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $816 |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $258 |
| 2026-01-05 | 体育器材 | HEFEI MERRYBODY SPORTS CO., LTD | 中国 | $680 |