12 SEASONS FLOWERS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 12 MùA HOA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317108732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJA34N6 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 102B Lý Thái Tổ, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 12 MÙA HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 339/8 Trần Bình Trọng, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0914272022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dianthus International | 荷兰 | 1 | $1.2K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 鲜菊花 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $16 |
| 2026-01-27 | 鲜菊花 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $16 |
| 2026-01-27 | 鲜切枝叶 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $16 |
| 2026-01-27 | 鲜切百合 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $58 |
| 2026-01-27 | 鲜切康乃馨 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $12 |
| 2026-01-27 | 鲜切康乃馨 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $23 |
| 2026-01-27 | 其他鲜切花 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $25 |
| 2026-01-27 | 鲜菊花 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $16 |
| 2026-01-27 | 鲜切玫瑰 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $64 |
| 2026-01-27 | 鲜切兰花 | DIANTHUS INTERNATIONAL | — | $81 |