Hanoi Termite Control & Fumigation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRừ MốI KHử TRùNG Hà NộI
28
进口笔数
2
出口笔数
$1.09M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-01-09
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105517902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C108MK |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Số 78, phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỪ MỐI KHỬ TRÙNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI TERMITE CONTROL AND FUMIGATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 78, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02435690353 |
| 邮箱 | tcfchanoi@gmail.com |
| 传真 | 02435690354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 290361 | 溴化烃 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $871.7K |
| 印度 | 2 | $172.0K |
| 日本 | 11 | $37.7K |
| 英国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEBROM Ltd. | 中国 | 3 | $195.8K | 零售农药(非滴滴涕)、其他消毒剂 |
| LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $189.0K | 溴化烃、零售农药(非滴滴涕) |
| Suzhou Double Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.8K | 聚氨酯纺织物、棉平纹布 |
| Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.0K | 其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Sunrise Group Corporation | 中国 | 1 | $111.8K | 其他消毒剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 1 | $105.0K | 其他消毒剂、钢制气罐 |
| UPL Management DMCC | 阿联酋 | 1 | $67.0K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Jining Fumigation Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Fuji Flavor Co., Ltd. | 日本 | 11 | $37.7K | 工业用芳香物质、零售杀虫剂 |
| Barrettine Env Health | 英国 | 2 | $4.0K | 其他杀鼠剂、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aarksh Trading B.V. | 印度 | 1 | $1.7K | 钢铁容器<50升、50-300升容器 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 1 | $1.5K | 钢制气罐、氟和溴 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | BONWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-22 | 溴化烃 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-22 | 溴化烃 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | BONWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-22 | 溴化烃 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-22 | 溴化烃 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU DOUBLE THAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物硬管 | BONWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物硬管 | BONWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU DOUBLE THAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $38.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 50-300升容器 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2023-10-24 | 50-300升容器 | AARKSH TRADING BV | 印度 | $1.7K |