Hanoi Termite Control & Fumigation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRừ MốI KHử TRùNG Hà NộI

28
进口笔数
2
出口笔数
$1.09M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-01-09
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105517902
企查查编码QVN5C108MK
成立日期2011-09-26
联系地址Số 78, phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRỪ MỐI KHỬ TRÙNG HÀ NỘI
企业英文名称HANOI TERMITE CONTROL AND FUMIGATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 78, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02435690353
邮箱tcfchanoi@gmail.com
传真02435690354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)
380899其他杀鼠剂
590320聚氨酯纺织物
290361溴化烃
380894其他消毒剂
391721乙烯聚合物硬管
741220铜合金管件
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$871.7K
印度2$172.0K
日本11$37.7K
英国2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEBROM Ltd.中国3$195.8K零售农药(非滴滴涕)、其他消毒剂
LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD中国1$189.0K溴化烃、零售农药(非滴滴涕)
Suzhou Double Thai Textile Co., Ltd.中国5$183.8K聚氨酯纺织物、棉平纹布
Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd.中国1$126.0K其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕)
Sunrise Group Corporation中国1$111.8K其他消毒剂、其他苯乙烯聚合物
Intech Organics Fze阿联酋1$105.0K其他消毒剂、钢制气罐
UPL Management DMCC阿联酋1$67.0K零售杀菌剂、零售除草剂
Jining Fumigation Trade Co., Ltd.中国1$65.3K零售杀虫剂、零售除草剂
Fuji Flavor Co., Ltd.日本11$37.7K工业用芳香物质、零售杀虫剂
Barrettine Env Health英国2$4.0K其他杀鼠剂、焊接用焊剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aarksh Trading B.V.印度1$1.7K钢铁容器<50升、50-300升容器
INTECH ORGANICS LIMITED1$1.5K钢制气罐、氟和溴

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铜合金管件BONWAY CHEMICAL CO LTD中国$3
2026-04-22溴化烃LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD中国$63.0K
2026-04-22溴化烃LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD中国$31.5K
2026-04-22铜合金管件BONWAY CHEMICAL CO LTD中国$3
2026-04-22溴化烃LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD中国$63.0K
2026-04-22溴化烃LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD中国$31.5K
2026-04-21聚氨酯纺织物SUZHOU DOUBLE THAI TEXTILE CO LTD中国$38.2K
2026-04-21乙烯聚合物硬管BONWAY CHEMICAL CO LTD中国$10
2026-04-21乙烯聚合物硬管BONWAY CHEMICAL CO LTD中国$10
2026-04-21聚氨酯纺织物SUZHOU DOUBLE THAI TEXTILE CO LTD中国$38.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-0950-300升容器INTECH ORGANICS LIMITED印度$1.5K
2023-10-2450-300升容器AARKSH TRADING BV印度$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Termite Control & Fumigation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →