Witrust Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WITRUST GROUP

33
进口笔数
184
出口笔数
$951.9K
进口金额
$10.39M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔2023-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $233.8K · 4 笔2023-10进口 $138.1K · 5 笔出口 $304.5K · 5 笔2023-11进口 $85.4K · 3 笔出口 $105.2K · 2 笔2023-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $165.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $115.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2025-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $319.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 9 笔2025-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $535.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 8 笔2025-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $651.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $442.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔2023-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $233.8K · 4 笔2023-10进口 $138.1K · 5 笔出口 $304.5K · 5 笔2023-11进口 $85.4K · 3 笔出口 $105.2K · 2 笔2023-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $165.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $115.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2025-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $319.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 9 笔2025-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $535.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 8 笔2025-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $651.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $442.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 18 笔

工商档案

企业注册号0315882820
企查查编码QVNK7RY2U6
成立日期2019-09-05
联系地址21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WITRUST GROUP
企业英文名称WITRUST GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84986025020
邮箱king.tran@witrustgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030559其他干鱼
051191不可食水生动物产品
030359其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
051191不可食水生动物产品
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030695熏制虾类
030359其他冷冻鱼
030559其他干鱼
030343冻鲣鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030554干制鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度31$909.9K
越南2$42.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚58$2.67M
泰国29$2.35M
韩国27$1.77M
越南33$1.63M
印度9$258.4K
菲律宾2$118.2K
卡塔尔3$80.1K
新加坡2$70.8K
中国香港1$46.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quality Marine Exports印度22$651.9K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Keshodwala Foods印度6$191.1K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Nitta Gelatin India Ltd.印度2$51.9K明胶及动物胶、蛋白质衍生物
Kalp Sea Foods印度2$40.7K其他干鱼、熏制虾类
Sairah Trading Sdn. Bhd.马来西亚1$16.3K其他冷冻鱼

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Seafood Co., Ltd.泰国19$2.03M其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Geltech Co., Ltd.韩国27$1.77M不可食水生动物产品、明胶及动物胶
JOO LEE IMPORT & EXPORT CO. SDN. BHD. 199701033874 (449373-H)马来西亚10$846.7K其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
PX Frozen Sdn. Bhd.马来西亚11$631.8K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Kean Eng Sdn. Bhd.马来西亚17$609.8K干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
Joo Lee Import & Export Co., Sdn. Bhd.马来西亚9$546.0K其他冷冻鱼、冷冻虾
Geltech Co., Ltd.越南9$524.4K不可食水生动物产品
Sealand Coldstorage (M) Sdn. Bhd.马来西亚10$470.0K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Soon Huat Frozen Food Sdn. Bhd.马来西亚7$300.4K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Econsave Retail Sdn. Bhd.马来西亚6$235.7K鲜洋葱青葱、高淀粉甘薯

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04其他冷冻鱼Sairah Trading Sdn. Bhd.越南$14.1K
2025-12-04其他冷冻鱼Sairah Trading Sdn. Bhd.越南$149
2025-12-04其他冷冻鱼Sairah Trading Sdn. Bhd.越南$2.1K
2025-10-27其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$10.6K
2025-10-27其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$6.2K
2025-10-27其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$6.9K
2025-10-20其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$2.3K
2025-10-20其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$15.1K
2025-10-20其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$6.9K
2025-03-06不可食水生动物产品NITTA GELATIN INDIA LTD越南$25.7K

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻鲹鱼及竹荚鱼SEALAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD马来西亚$26.3K
2026-04-29其他冷冻鱼PX FROZEN SDN BHD$46.4K
2026-04-29其他冷冻鱼SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$4.1K
2026-04-29其他冷冻鱼SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$6.4K
2026-04-29其他冷冻鱼SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$14.0K
2026-04-29其他冷冻鱼SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$8.9K
2026-04-29其他冷冻鱼PX FROZEN SDN BHD$21.1K
2026-04-29其他冷冻鱼SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$6.1K
2026-04-29其他冷冻鱼SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$33.3K
2026-04-29其他冷冻鱼PX FROZEN SDN BHD$2.7K

相关企业 · 同类产品

Witrust Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →