Witrust Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WITRUST GROUP
33
进口笔数
184
出口笔数
$951.9K
进口金额
$10.39M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315882820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7RY2U6 |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WITRUST GROUP |
| 企业英文名称 | WITRUST GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986025020 |
| 邮箱 | king.tran@witrustgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $909.9K |
| 越南 | 2 | $42.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 58 | $2.67M |
| 泰国 | 29 | $2.35M |
| 韩国 | 27 | $1.77M |
| 越南 | 33 | $1.63M |
| 印度 | 9 | $258.4K |
| 菲律宾 | 2 | $118.2K |
| 卡塔尔 | 3 | $80.1K |
| 新加坡 | 2 | $70.8K |
| 中国香港 | 1 | $46.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Marine Exports | 印度 | 22 | $651.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Keshodwala Foods | 印度 | 6 | $191.1K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Nitta Gelatin India Ltd. | 印度 | 2 | $51.9K | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| Kalp Sea Foods | 印度 | 2 | $40.7K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Sairah Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $16.3K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Seafood Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $2.03M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Geltech Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.77M | 不可食水生动物产品、明胶及动物胶 |
| JOO LEE IMPORT & EXPORT CO. SDN. BHD. 199701033874 (449373-H) | 马来西亚 | 10 | $846.7K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| PX Frozen Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $631.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Kean Eng Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $609.8K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Joo Lee Import & Export Co., Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $546.0K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Geltech Co., Ltd. | 越南 | 9 | $524.4K | 不可食水生动物产品 |
| Sealand Coldstorage (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $470.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Soon Huat Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $300.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Econsave Retail Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $235.7K | 鲜洋葱青葱、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他冷冻鱼 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | 越南 | $14.1K |
| 2025-12-04 | 其他冷冻鱼 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | 越南 | $149 |
| 2025-12-04 | 其他冷冻鱼 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-27 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $10.6K |
| 2025-10-27 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $6.2K |
| 2025-10-27 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $6.9K |
| 2025-10-20 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $2.3K |
| 2025-10-20 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $15.1K |
| 2025-10-20 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $6.9K |
| 2025-03-06 | 不可食水生动物产品 | NITTA GELATIN INDIA LTD | 越南 | $25.7K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SEALAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $26.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | PX FROZEN SDN BHD | — | $46.4K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | PX FROZEN SDN BHD | — | $21.1K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $33.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | PX FROZEN SDN BHD | — | $2.7K |