QUANG PHONG CONSTRUCTION MECHANICAL TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ THươNG MạI Cơ KHí XâY DựNG QUANG PHONG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$59.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603387659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJK2RC8 |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Số 110, đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 4, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ XÂY DỰNG QUANG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110, đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 4, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02516254999 |
| 邮箱 | cokhiquangphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $57.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $25.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | 4 | $18.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GLOBAL STAR VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $10.7K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | 2 | $4.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 非办公金属家具 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $745 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | $745 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | — | $1.7K |
| 2025-12-22 | 不锈钢洗涤槽 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $681 |
| 2025-12-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $634 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-12-22 | 其他硫化橡胶制品 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |