Technology Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật

41
进口笔数
0
出口笔数
$379.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $267 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $267 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101397873
企查查编码QVNCVDQP59
成立日期2003-08-12
联系地址Số 02, tổ 49B, KTT Trường Nguyễn Viết Xuân, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT
企业英文名称TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 02, tổ 49B, KTT Trường Nguyễn Viết Xuân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话02473013888
邮箱info@tscvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
391722聚丙烯硬管
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
730539大口径焊管
741220铜合金管件
730630焊接钢管
391739其他塑料管材
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克18$141.8K
中国5$120.4K
德国16$83.1K
比利时2$21.8K
荷兰4$5.7K
波兰1$4.0K
意大利2$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wavin Singapore Holding Pte. Ltd.新加坡30$231.2K塑料管件、聚丙烯硬管
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国4$114.7K无缝钢管线、无缝钢管
Henco Industries N.V.荷兰2$21.1K其他塑料管材、塑料管件
WALRAVEN Pte. Ltd.新加坡4$5.7K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Xinxing Pipes International Development Co., Ltd.中国1$5.6K铸铁管材、不可锻铸铁件
Henco Industries NV比利时2$765其他塑料管材、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$124
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$247
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$640
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$70
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$623
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$150
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$144
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$287
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$340
2025-12-22塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$506

相关企业 · 同类产品

Technology Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →