Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật
41
进口笔数
0
出口笔数
$379.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101397873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVDQP59 |
| 成立日期 | 2003-08-12 |
| 联系地址 | Số 02, tổ 49B, KTT Trường Nguyễn Viết Xuân, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, tổ 49B, KTT Trường Nguyễn Viết Xuân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 02473013888 |
| 邮箱 | info@tscvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 18 | $141.8K |
| 中国 | 5 | $120.4K |
| 德国 | 16 | $83.1K |
| 比利时 | 2 | $21.8K |
| 荷兰 | 4 | $5.7K |
| 波兰 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wavin Singapore Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $231.2K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.7K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Henco Industries N.V. | 荷兰 | 2 | $21.1K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| WALRAVEN Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Henco Industries NV | 比利时 | 2 | $765 | 其他塑料管材、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $124 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $247 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $640 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $70 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $623 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $150 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $144 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $287 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $340 |
| 2025-12-22 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $506 |