Chuong Nhan Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chương Nhân
29
进口笔数
0
出口笔数
$585.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305715041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8S647M |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | 16 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN |
| 企业英文名称 | CHUONG NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 38119515 |
| 邮箱 | info@chuongnhan.vn |
| 官网 | cnmedical.vn |
| 传真 | 38119541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $425.9K |
| 日本 | 3 | $96.6K |
| 美国 | 11 | $61.1K |
| 新西兰 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sansure Biotech Inc. | 中国 | 14 | $425.9K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Arkray Global Business Inc. | 日本 | 3 | $96.6K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Stanbio Laboratory | 美国 | 11 | $61.1K | 其他诊断试剂 |
| Arkray Global Business Inc | 新西兰 | 1 | $2.3K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 光学辐射仪器 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $69.3K |
| 2026-04-08 | 光学辐射仪器 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $69.3K |
| 2026-03-02 | 其他诊断试剂 | STANBIO LABORATORY | 美国 | $8.3K |
| 2026-01-08 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $720 |
| 2026-01-08 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $789 |
| 2026-01-08 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $501 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $19 |
| 2026-01-08 | 诊断试剂 | SANSURE BIOTECH INC | 中国 | $641 |