Viet Binh Duong Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM VIệT BìNH DươNG
3
进口笔数
41
出口笔数
$700
进口金额
$583.1K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702968157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NPP7S7 |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Số 25, KP Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM VIỆT BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET BINH DUONG POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, KP Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84967837378 |
| 邮箱 | gomvietbinhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $580 |
| 马来西亚 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $334.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $71.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $29.3K |
| 法国 | 2 | $21.7K |
| 越南 | 2 | $21.7K |
| 菲律宾 | 2 | $19.1K |
| 加拿大 | 1 | $19.0K |
| 马耳他 | 1 | $10.0K |
| 新西兰 | 1 | $9.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Net Health Shops LLC | 中国 | 2 | $580 | 其他陶瓷制品、伞具 |
| Net Health Shops LLC | 马来西亚 | 1 | $120 | 其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Net Health Shops LLC | 美国 | 21 | $334.0K | 其他钢铁制品、其他陶瓷制品 |
| Jardim do Morgado Centro de Jardinagem, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $34.6K | 其他陶瓷制品 |
| Uncle Bill's (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $27.0K | 其他木家具、其他陶瓷制品 |
| Kami International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $26.0K | 陶瓷地砖、其他陶瓷制品 |
| SN Terre Et Soleil | 法国 | 2 | $21.7K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Melo & Santos, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $21.2K | 其他陶瓷制品 |
| Heijin International Trading Corp. | 菲律宾 | 2 | $19.1K | 其他陶瓷制品、花岗岩制品 |
| Vaserie Plp Canada Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.0K | 其他水泥制品、塑料装饰品 |
| Uncle Bill's Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $18.6K | 其他陶瓷制品、植物纤维制品 |
| F. Zammit Nurseries Co., Ltd. | 马耳他 | 1 | $10.0K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $160 |
| 2025-09-09 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 马来西亚 | $120 |
| 2025-06-17 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $210 |
| 2025-06-17 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 中国 | $210 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $726 |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $370 |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $105 |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $356 |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $356 |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $798 |
| 2026-04-26 | 其他陶瓷制品 | NET HEALTH SHOPS LLC | 美国 | $1.9K |