Bien Hoa Ninh Hoa Sugar One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 769 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đường Biên Hòa - Ninh Hòa
171
进口笔数
769
出口笔数
$169.31M
进口金额
$154.60M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200636590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W4VUS6 |
| 成立日期 | 2006-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Phước Lâm, Xã Ninh Xuân, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AGRIS NINH HÒA |
| 企业英文名称 | BIEN HOA - NINH HOA SUGAR ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Lâm, Xã Tân Định, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842583620416 |
| 邮箱 | vpct.nh@ttcagris.com.vn |
| 传真 | +842583620143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170114 | 原蔗糖 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 41 | $94.99M |
| 澳大利亚 | 24 | $53.71M |
| 中国 | 65 | $10.12M |
| 萨尔瓦多 | 5 | $5.64M |
| 巴西 | 2 | $1.93M |
| 越南 | 5 | $1.67M |
| 印度 | 3 | $690.6K |
| 洪都拉斯 | 1 | $432.4K |
| 马来西亚 | 20 | $97.3K |
| 罗马尼亚 | 3 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 495 | $100.26M |
| 中国 | 208 | $38.37M |
| 菲律宾 | 12 | $6.85M |
| 英国 | 38 | $6.00M |
| 中国香港 | 8 | $1.88M |
| 越南 | 4 | $714.2K |
| 泰国 | 1 | $471.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $47.9K |
| 老挝 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 118 | $128.91M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Food Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $29.29M | 原蔗糖 |
| Agris Globe Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.54M | 原蔗糖 |
| Hebei Jinfeng Starch Sugar Alcohol Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.83M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Guangdong Tianrunyuan Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.61M | 其他糖混合物 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.30M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | 3 | $690.6K | 涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机 |
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.1K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 6 | $30.5K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| BBroadbent (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.6K | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 587 | $118.40M | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Universal Robina Corporation | 菲律宾 | 12 | $6.85M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Abercore Ltd. | 英国 | 38 | $6.00M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Wenzhou Jingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $4.82M | 其他糖混合物 |
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $4.24M | 其他糖混合物 |
| Kunming Ang Kun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.67M | 其他糖混合物 |
| Hainan Nenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.23M | 其他糖混合物 |
| HONG KONG LONGTOP INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 8 | $1.88M | 其他糖混合物 |
| Hainan Liyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.73M | 其他糖混合物 |
| Xiamen Yuanzhi Benshi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.69M | 其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 原蔗糖 | Food Sourcing Pte. Ltd. | 泰国 | $3.60M |
| 2026-07-13 | 原蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 泰国 | $3.74M |
| 2026-07-08 | 涡轮机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $2.8K |
| 2026-07-08 | 机械密封件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-07-08 | 钢制弹簧片 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $10.3K |
| 2026-07-08 | 离合器联轴器 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $490 |
| 2026-07-08 | 钢制弹簧片 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 涡轮机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $610.0K |
| 2026-07-08 | 钢制弹簧片 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 垫片套装 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $327 |
出口(共 769)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 甘蔗糖蜜 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.06M |
| 2026-07-11 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $104.1K |
| 2026-07-07 | 人造纺织袋 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $41.2K |
| 2026-06-28 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $123.6K |
| 2026-06-27 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $103.0K |
| 2026-06-15 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.6K |
| 2026-06-15 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $19 |
| 2026-06-15 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $74.1K |
| 2026-06-15 | 纯蔗糖 | Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.4K |