Bien Hoa Ninh Hoa Sugar One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 769 笔 · 主营 其他糖混合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đường Biên Hòa - Ninh Hòa

171
进口笔数
769
出口笔数
$169.31M
进口金额
$154.60M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 4 笔2023-11进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.24M · 6 笔出口 $1.59M · 14 笔2024-01进口 $4.33M · 3 笔出口 $2.71M · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 22 笔2024-03进口 $4.73M · 5 笔出口 $7.44M · 47 笔2024-04进口 $11.90M · 8 笔出口 $7.26M · 48 笔2024-05进口 $6.98M · 15 笔出口 $3.89M · 35 笔2024-06进口 $207.1K · 1 笔出口 $11.00M · 56 笔2024-07进口 $513.3K · 4 笔出口 $1.56M · 13 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.68M · 7 笔出口 $1.49M · 8 笔2024-10进口 $12.88M · 4 笔出口 $11.69M · 25 笔2024-11进口 $6.37M · 8 笔出口 $5.86M · 24 笔2024-12进口 $270.1K · 3 笔出口 $468.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.30M · 11 笔出口 $9.38M · 67 笔2025-03进口 $793.2K · 3 笔出口 $5.92M · 39 笔2025-04进口 $505.9K · 2 笔出口 $862.2K · 2 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $648.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $648.3K · 1 笔2025-07进口 $6.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.95M · 8 笔2025-10进口 $9.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.17M · 12 笔出口 $125.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 6 笔2026-02进口 $2.08M · 2 笔出口 $429.7K · 2 笔2026-03进口 $8.69M · 11 笔出口 $11.04M · 27 笔2026-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $2.10M · 5 笔2026-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.58M · 22 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $801.5K · 9 笔2026-07进口 $7.98M · 3 笔出口 $1.17M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 4 笔2023-11进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.24M · 6 笔出口 $1.59M · 14 笔2024-01进口 $4.33M · 3 笔出口 $2.71M · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 22 笔2024-03进口 $4.73M · 5 笔出口 $7.44M · 47 笔2024-04进口 $11.90M · 8 笔出口 $7.26M · 48 笔2024-05进口 $6.98M · 15 笔出口 $3.89M · 35 笔2024-06进口 $207.1K · 1 笔出口 $11.00M · 56 笔2024-07进口 $513.3K · 4 笔出口 $1.56M · 13 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.68M · 7 笔出口 $1.49M · 8 笔2024-10进口 $12.88M · 4 笔出口 $11.69M · 25 笔2024-11进口 $6.37M · 8 笔出口 $5.86M · 24 笔2024-12进口 $270.1K · 3 笔出口 $468.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.30M · 11 笔出口 $9.38M · 67 笔2025-03进口 $793.2K · 3 笔出口 $5.92M · 39 笔2025-04进口 $505.9K · 2 笔出口 $862.2K · 2 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $648.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $648.3K · 1 笔2025-07进口 $6.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.95M · 8 笔2025-10进口 $9.19M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.17M · 12 笔出口 $125.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 6 笔2026-02进口 $2.08M · 2 笔出口 $429.7K · 2 笔2026-03进口 $8.69M · 11 笔出口 $11.04M · 27 笔2026-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $2.10M · 5 笔2026-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.58M · 22 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $801.5K · 9 笔2026-07进口 $7.98M · 3 笔出口 $1.17M · 3 笔

工商档案

企业注册号4200636590
企查查编码QVN1W4VUS6
成立日期2006-03-02
联系地址Thôn Phước Lâm, Xã Ninh Xuân, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AGRIS NINH HÒA
企业英文名称BIEN HOA - NINH HOA SUGAR ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phước Lâm, Xã Tân Định, Khánh Hòa
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842583620416
邮箱vpct.nh@ttcagris.com.vn
传真+842583620143
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170114原蔗糖
170230葡萄糖浆
170290其他糖混合物
591120工业用纺织品
840690涡轮机零件
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
848420机械密封件
902690流量压力检测零件
732010钢制弹簧片

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
170199纯蔗糖
170310甘蔗糖蜜
630532人造纺织袋
630533PP/PE编织袋
87019475-130千瓦拖拉机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国41$94.99M
澳大利亚24$53.71M
中国65$10.12M
萨尔瓦多5$5.64M
巴西2$1.93M
越南5$1.67M
印度3$690.6K
洪都拉斯1$432.4K
马来西亚20$97.3K
罗马尼亚3$24.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡495$100.26M
中国208$38.37M
菲律宾12$6.85M
英国38$6.00M
中国香港8$1.88M
越南4$714.2K
泰国1$471.9K
柬埔寨1$47.9K
老挝2$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡118$128.91M纯蔗糖、原蔗糖
Food Sourcing Pte. Ltd.新加坡11$29.29M原蔗糖
Agris Globe Pte. Ltd.新加坡1$5.54M原蔗糖
Hebei Jinfeng Starch Sugar Alcohol Co., Ltd.中国16$1.83M葡萄糖浆、其他糖混合物
Guangdong Tianrunyuan Food Co., Ltd.越南4$1.61M其他糖混合物
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国8$1.30M葡萄糖浆、其他糖混合物
TRIVENI TURBINE LIMITED印度3$690.6K涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机
Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd.中国2$97.1K铁道铺轨材料、铁道铺轨材料
Sefar Singapore Pte. Ltd.越南6$30.5K工业用纺织品、其他工业用纺织品
BBroadbent (Thailand) Co., Ltd.泰国1$5.6K非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡587$118.40M纯蔗糖、其他糖混合物
Universal Robina Corporation菲律宾12$6.85M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Abercore Ltd.英国38$6.00M纯蔗糖、原蔗糖
Wenzhou Jingtai Import & Export Co., Ltd.中国21$4.82M其他糖混合物
Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd.中国27$4.24M其他糖混合物
Kunming Ang Kun Import & Export Trade Co., Ltd.中国15$2.67M其他糖混合物
Hainan Nenghai Trading Co., Ltd.中国12$2.23M其他糖混合物
HONG KONG LONGTOP INTERNATIONAL LTD中国香港8$1.88M其他糖混合物
Hainan Liyuan Trading Co., Ltd.中国11$1.73M其他糖混合物
Xiamen Yuanzhi Benshi International Trade Co., Ltd.中国14$1.69M其他糖混合物

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22原蔗糖Food Sourcing Pte. Ltd.泰国$3.60M
2026-07-13原蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.泰国$3.74M
2026-07-08涡轮机零件TRIVENI TURBINE LIMITED印度$2.8K
2026-07-08机械密封件TRIVENI TURBINE LIMITED印度$4.4K
2026-07-08钢制弹簧片TRIVENI TURBINE LIMITED印度$10.3K
2026-07-08离合器联轴器TRIVENI TURBINE LIMITED印度$490
2026-07-08钢制弹簧片TRIVENI TURBINE LIMITED印度$4.3K
2026-07-08涡轮机零件TRIVENI TURBINE LIMITED印度$610.0K
2026-07-08钢制弹簧片TRIVENI TURBINE LIMITED印度$4.3K
2026-07-08垫片套装TRIVENI TURBINE LIMITED印度$327

出口(共 769)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30甘蔗糖蜜Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$1.06M
2026-07-11纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$104.1K
2026-07-07人造纺织袋Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝$3.6K
2026-06-29纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$41.2K
2026-06-28纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$123.6K
2026-06-27纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$103.0K
2026-06-15纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$20.6K
2026-06-15纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$19
2026-06-15纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$74.1K
2026-06-15纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$8.4K

相关企业 · 同类产品

Bien Hoa Ninh Hoa Sugar One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →