Binh Duong Natural Food Production Factory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà MáY SảN XUấT THựC PHẩM Tự NHIêN BìNH DươNG
1
进口笔数
60
出口笔数
$3.2K
进口金额
$2.34M
出口金额
2023-10-20
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703060953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCCGAJ4 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | 271 Thủ Khoa Huân, Khu Phố Thạnh Hòa A, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ MÁY SẢN XUẤT THỰC PHẨM TỰ NHIÊN BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG NATURAL FOOD PRODUCTION FACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 271 Thủ Khoa Huân, Khu Phố Thạnh Hòa A, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | 0913644252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 35 | $1.60M |
| 越南 | 25 | $738.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $24 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERAMAS INGREDIENTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $3.2K | 其他食品制剂、980000 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $2.23M | 轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Intraco Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $110.9K | 咖啡提取物、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | ERAMAS INGREDIENTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $919 |
| 2023-10-20 | 第8章产品粉 | ERAMAS INGREDIENTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $20.6K |
| 2025-08-14 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $16.3K |
| 2025-06-28 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2025-05-21 | 非瓦楞折叠盒 | INTRACO TRADING PTE LTD | 澳大利亚 | $24 |
| 2025-05-21 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.7K |
| 2025-04-26 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $157.0K |
| 2025-04-16 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.7K |
| 2025-04-05 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $176.6K |
| 2025-04-02 | 其他单一果蔬汁 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $185.0K |
| 2025-02-26 | 调味甜水 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $18.6K |