Song Hiep Loi Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Song Hiệp Lợi
202
进口笔数
37
出口笔数
$10.66M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-09
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304999538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN281P18N |
| 成立日期 | 2007-05-11 |
| 联系地址 | 288 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SONG HIỆP LỢI |
| 企业英文名称 | SONG HIEP LOI TECHNOLOGY TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84903633680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $10.65M |
| 中国台湾 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 36 | $1.18M |
| 越南 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.36M | 计量液体泵、泵零件 |
| Anhui Supu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.20M | 灌装封口机、包装机械 |
| Hunan Haosen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.20M | 未锻轧铝、其他铝制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $894.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $844.6K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Jiangsu Jinwang Intelligent Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $621.8K | 灌装封口机、机械零件 |
| Wuxi Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $515.8K | 未锻轧铝、塑料封口件 |
| Guangzhou Haocheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $480.3K | 未锻轧铝、铝板/片/带 |
| Qingdao KZD International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $437.7K | 包装机械、机械零件 |
| Guangdong Vebo Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $195.1K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $1.18M | 其他护发品、铝制容器≤300升 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | GUANGDONG VEPO PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | GUANGDONG VEPO PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | GUANGDONG VEPO PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | GUANGDONG VEPO PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-18 | 机械零件 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 机械零件 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 机械零件 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 包装机械 | SHANDONG XINFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 铝制容器≤300升 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $27.1K |
| 2026-02-12 | 铝制容器≤300升 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $33.2K |
| 2026-01-22 | 铝制容器≤300升 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $27.1K |
| 2026-01-05 | 铝制容器≤300升 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $27.1K |
| 2026-01-05 | 包装机械 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $17.7K |
| 2026-01-05 | 铝制容器≤300升 | Modern Cass International Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $33.2K |
| 2025-12-03 | 铝制容器≤300升 | MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO.,LTD | 泰国 | $27.1K |
| 2025-12-03 | 铝制容器≤300升 | MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO.,LTD | 泰国 | $33.2K |
| 2025-10-10 | 铝制容器≤300升 | MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO.,LTD | 泰国 | $33.2K |
| 2025-10-10 | 铝制容器≤300升 | MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO.,LTD | 泰国 | $27.1K |