NPC Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 500kVA以上变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Npc
3
进口笔数
8
出口笔数
$121.9K
进口金额
$238.2K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2024-07-22
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105837814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F6SA4S |
| 成立日期 | 2012-03-27 |
| 联系地址 | Số nhà 33, ngõ 174, đường Tam Trinh, tổ 18, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPC |
| 企业英文名称 | NPC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, ngõ 174, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84983522506 |
| 邮箱 | npcvn1@gmail.com |
| 官网 | www.npowercoporation.com |
| 传真 | 0438612097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $121.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 1 | $99.2K |
| 缅甸 | 2 | $92.0K |
| 中国 | 2 | $46.0K |
| 韩国 | 1 | $597 |
| 阿联酋 | 2 | $528 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongyi Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.9K | 非玻陶绝缘体、高压熔断器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iraq Contemporary Trading Services & Contract Ltd. | 伊拉克 | 1 | $99.2K | 16kVA-500kVA变压器、500kVA以上变压器 |
| Petro & Trans Group of Companies | 缅甸 | 1 | $51.0K | 500kVA以上变压器 |
| Zhejiang Zhongyi Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 非玻陶绝缘体 |
| Naw Debby | 缅甸 | 1 | $41.0K | 500kVA以上变压器 |
| Zerosense | 韩国 | 1 | $597 | 其他木制品 |
| Morris Line Engineering | 阿联酋 | 2 | $528 | 电气装置零件、高压熔断器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-01-19 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-02-03 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-02-03 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26.8K |
| 2023-01-05 | 高压熔断器 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $868 |
| 2023-01-05 | 高压电涌抑制器 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $990 |
| 2023-01-05 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-01-05 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-06-18 | 500kVA以上变压器 | IRAQ CONTEMPORARY TRADING SERVICES & CONTRACT LTD (ITS) | 伊拉克 | $29.9K |
| 2024-06-18 | 大功率变压器 | IRAQ CONTEMPORARY TRADING SERVICES & CONTRACT LTD (ITS) | 伊拉克 | $22.5K |
| 2024-06-18 | 大功率变压器 | IRAQ CONTEMPORARY TRADING SERVICES & CONTRACT LTD (ITS) | 伊拉克 | $28.4K |
| 2024-06-18 | 大功率变压器 | IRAQ CONTEMPORARY TRADING SERVICES & CONTRACT LTD (ITS) | 伊拉克 | $18.3K |
| 2023-11-25 | 大功率变压器 | MRS NAW DEBBY | 缅甸 | $41.0K |
| 2023-09-11 | 大功率变压器 | PETRO & TRANS GROUP OF COMPANIES | 缅甸 | $51.0K |
| 2023-08-22 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-08-22 | 非玻陶绝缘体 | ZHEJIANG ZHONGYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-06-22 | 其他木制品 | ZEROSENSE. | 韩国 | $43 |