Bpharm Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế BPHARM
14
进口笔数
1
出口笔数
$189.7K
进口金额
$207
出口金额
2025-12-26
最近进口
2024-12-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315901689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV3UHAC |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | 112-114 Đường số 32, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BPHARM |
| 企业英文名称 | BPHARM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84933796531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $187.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $806 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $207 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Medical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.5K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | 4 | $59.5K | 治疗呼吸装置、呼吸器具 |
| Choice One Medical | 加拿大 | 1 | $1.1K | 工业清洁制剂 |
| BMC Medical Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $860 | 治疗呼吸装置 |
| Choice One Medical | 澳大利亚 | 1 | $806 | 工业清洁制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prof. DV Thomas Pen | 德国 | 1 | $207 | 烘焙咖啡、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 治疗呼吸装置 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-26 | 呼吸器具 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-26 | 大功率交直流电机 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-26 | 呼吸器具 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-26 | 大功率交直流电机 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-26 | 呼吸器具 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-26 | 其他纺织制品 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-26 | 呼吸器具 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-26 | 呼吸器具 | BMC INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他纸制品 | PROF DV THOMAS PEN | 德国 | $8 |
| 2024-12-23 | 非棉刺绣品 | PROF DV THOMAS PEN | 德国 | $142 |
| 2024-12-20 | 3公斤以上红茶 | PROF DV THOMAS PEN | 德国 | $9 |
| 2024-12-20 | 烘焙咖啡 | PROF DV THOMAS PEN | 德国 | $19 |
| 2024-12-20 | 烘焙咖啡 | PROF DV THOMAS PEN | 德国 | $17 |
| 2024-12-20 | 3公斤以上红茶 | PROF DV THOMAS PEN | 德国 | $12 |