Phospin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHOSPIN
112
进口笔数
567
出口笔数
$2.29M
进口金额
$5.58M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600991622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU76W0A8 |
| 成立日期 | 2008-04-01 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch I, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHOSPIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch I, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842513569669 |
| 邮箱 | nguyenthanhphos@hsvina.com |
| 传真 | 02513569670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.0267亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 107 | $2.19M |
| 中国 | 5 | $102.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 275 | $4.45M |
| 越南 | 239 | $761.5K |
| 中国 | 31 | $218.4K |
| 中国香港 | 8 | $87.5K |
| 中国台湾 | 9 | $51.6K |
| 印度 | 5 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseung Industries Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.04M | 染色合成经编织物、金属钩环 |
| Unex Polychem Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $894.6K | 其他化学制剂、丁二烯橡胶 |
| Y2K Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $237.8K | 其他化学制剂、其他乙烯聚合物 |
| Xiamen Yoeng Land Universal Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.2K | 重型无纺布、聚合物胶粘剂 |
| HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Kiseung Inc. | 韩国 | 1 | $278 | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| Hwaseung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18 | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
| General Chem Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3 | 环酰胺衍生物、其他咪唑化合物 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Seung Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 271 | $4.33M | 其他塑料片材、聚氨酯纺织物 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 170 | $451.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Jangchun Shoe Mfg. Dalian Co., Ltd. | 中国 | 16 | $197.0K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Extra GFV International Corp | 越南 | 21 | $146.2K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 14 | $103.6K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $55.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Extra GFV International Corp. | 中国台湾 | 9 | $51.6K | 合成纤维缝纫线、加工牛马皮革 |
| Dongguan Regal Footwear Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.0K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.9K | 其他化学制剂、瓦楞纸箱 |
| New GFV International Corp | 越南 | 6 | $4.2K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Unex Polychem Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Unex Polychem Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-03 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $13.7K |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $524 |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $508 |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $51 |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $229 |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $990 |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | PT HWA SEUNG INDONESIA | 印度尼西亚 | $199 |