Hung Dung Drilling Materials & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非自推进钻机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và VậT Tư KHOAN HùNG DũNG

35
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $249.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $249.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107568349
企查查编码QVNDG5GEE8
成立日期2016-09-20
联系地址Số 65/477 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOAN HÙNG DŨNG
企业英文名称HUNG DUNG DRILLING MATERIALS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 65/477 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842438775088
邮箱manhhungkdmk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843049非自推进钻机
843143钻探机械零件
400911硫化橡胶管
820719岩石钻具
841391泵零件
848340齿轮及变速器
841340混凝土泵
401693非泡沫橡胶密封件
848390传动部件
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$2.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd.中国35$2.28M非自推进钻机、岩石钻具

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钻探机械零件GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$145
2026-04-22泵零件GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$300
2026-04-22岩石钻具GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$108
2026-04-22岩石钻具GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$870
2026-04-22泵零件GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$780
2026-04-22泵零件GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$210
2026-04-22齿轮及变速器GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-22岩石钻具GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$318
2026-04-22齿轮及变速器GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$150
2026-04-22传动轴及曲柄GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD中国$180

相关企业 · 同类产品

Hung Dung Drilling Materials & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →