Hung Dung Drilling Materials & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và VậT Tư KHOAN HùNG DũNG
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107568349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG5GEE8 |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Số 65/477 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOAN HÙNG DŨNG |
| 企业英文名称 | HUNG DUNG DRILLING MATERIALS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65/477 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842438775088 |
| 邮箱 | manhhungkdmk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.28M | 非自推进钻机、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $180 |