Banika Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Banika
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300859332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWBQ6A8 |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | Khu phố Cung Kiệm (NR ông Nguyễn Văn Thuân), Phường Nhân Hòa, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BANIKA |
| 企业英文名称 | BANIKA EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới Quế Võ 2, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84915171896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 89 | $1.41M | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $77.4K | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| Huan Shang (Yixing) Inc. | 中国 | 2 | $18.6K | 其他耐火陶瓷、陶瓷包装及农用容器 |
| Shandong Luke New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-28 | 其他矿物绝缘材料 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 其他矿物绝缘材料 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-28 | 其他矿物绝缘材料 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $847 |