Tung N Trang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TùNG N TRANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$111.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108675618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A0ENNA |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 30 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÙNG N TRANG |
| 企业英文名称 | TUNG N TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngõ 30 Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02485821656 |
| 邮箱 | Trangtung142@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 170220 | 纯枫糖/浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $82.0K |
| 德国 | 2 | $7.2K |
| 加拿大 | 3 | $6.2K |
| 丹麦 | 3 | $4.7K |
| 意大利 | 2 | $3.4K |
| 墨西哥 | 1 | $3.4K |
| 比利时 | 2 | $1.9K |
| 土耳其 | 2 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $288 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAF Import & Export LLC | 美国 | 5 | $82.0K | 坚果及种子、其他含可可食品 |
| Daf Import & Export LLC | 德国 | 2 | $7.2K | 甜饼干 |
| Daf Import & Export Llc | 加拿大 | 3 | $6.2K | 其他含可可食品、纯枫糖/浆 |
| Daf Import & Export Llc | 丹麦 | 3 | $4.7K | 甜饼干、其他含可可食品 |
| Daf Import & Export Llc | 意大利 | 2 | $3.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| DAF Import & Export LLC | 墨西哥 | 1 | $3.4K | 其他糖混合物、夹心巧克力块≤2kg |
| DAF Import & Export LLC | 土耳其 | 2 | $1.9K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Daf Import & Export Llc | 比利时 | 2 | $1.9K | 其他含可可食品、2公斤以下巧克力 |
| Daf Import & Export Llc | 法国 | 1 | $288 | 甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 番茄调味汁 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $640 |
| 2025-01-07 | 零售清洁粉剂 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $960 |
| 2025-01-07 | 零售清洁粉剂 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-01-07 | 零售清洁粉剂 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $912 |
| 2025-01-07 | 其他含可可食品 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 丹麦 | $588 |
| 2025-01-07 | 纸制桌布餐巾 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-01-07 | 零售清洁粉剂 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-01-07 | 制备面食 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 加拿大 | $220 |
| 2025-01-07 | 其他含可可食品 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-01-07 | 卫生用品 | DAF IMPORT & EXPORT LLC | 美国 | $1.0K |