Viet Roselle Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hồng Đài Việt
10
进口笔数
1
出口笔数
$125.8K
进口金额
$51.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-04-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303117007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW8DE74 |
| 成立日期 | 2003-11-07 |
| 联系地址 | Gian Hàng Số 35 Chung Cư Khánh Hội 360 C Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỒNG ĐÀI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET ROSELLE MANUFACTURING AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian Hàng Số 35 Chung Cư Khánh Hội 360 C Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84979807087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 7 | $124.0K |
| 中国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $51.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organic Green for Food Industries | 埃及 | 7 | $124.0K | 药用植物、干洋葱 |
| Xi'an Green Spring Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他氨基酸、其他植物提取物 |
| Jiangsu Yutong Drying Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $700 | 泵零件、其他离心机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoire de Luchon Vitalmine Lauly | 越南 | 1 | $51.5K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 含氧羧酸及其衍生物 | XI AN GREEN SPRING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-14 | 含氧羧酸及其衍生物 | XI AN GREEN SPRING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-12-26 | 泵零件 | JIANGSU YUTONG DRYING ENGINEERING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-12 | 药用植物 | ORGANIC GREEN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $8.7K |
| 2025-04-14 | 药用植物 | ORGANIC GREEN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $15.8K |
| 2024-09-25 | 药用植物 | ORGANIC GREEN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $19.8K |
| 2024-08-28 | 液体提升机零件 | JIANGSU YUTONG DRYING ENGINEERING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-06-18 | 药用植物 | ORGANIC GREEN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $21.4K |
| 2024-02-19 | 药用植物 | ORGANIC GREEN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $21.4K |
| 2023-09-06 | 药用植物 | ORGANIC GREEN FOR FOOD INDUSTRIES | 埃及 | $11.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 药用植物 | LABORATOIRE DE LUCHON VITALMINE LAULY | 越南 | $18.2K |
| 2023-04-26 | 药用植物 | LABORATOIRE DE LUCHON VITALMINE LAULY | 越南 | $33.4K |