DIOR CNC EQUIPMENT CO LTD (VIETNAM)
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CNC DIOR (VIệT NAM)
5
进口笔数
0
出口笔数
$159.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301268269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1AS2V8 |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 55, Đường Nguyễn Đức Ánh, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CNC DIOR (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CNC DIOR (VIETNAM) EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49, Đường Nguyễn Đức Ánh, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0837385051 |
| 邮箱 | 13662882907@163.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $159.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $159.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他金属加工机床 | GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-06-14 | 其他金属加工机床 | GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-04-25 | 其他木工机床 | GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-10-10 | 其他工艺机床 | GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2024-02-03 | 非数控铣床 | GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-02-03 | 非数控铣床 | GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | $20.2K |