Thuan Thanh Brick Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gạch Thuận Thành

53
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $812.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $734.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $302.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $812.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $216.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $336.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $734.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $302.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $812.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $216.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311842753
企查查编码QVNRGMJF9E
成立日期2012-06-20
联系地址24C Hồ Học Lãm, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GẠCH THUẬN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24C Hồ Học Lãm, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84972731039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120242去壳花生
690723高吸水率瓷砖
690721低吸水率瓷砖

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚35$2.89M
印度15$1.03M
阿根廷3$361.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societa Cofica Pty Ltd澳大利亚14$1.59M干绿豆、干蚕豆
Intercontinental Grain Exports Pty Ltd澳大利亚21$1.30M干绿豆、干赤豆
Bhagwati Seeds印度6$407.2K去壳花生
BHAGWATI TRADING CO LTD印度2$264.7K去壳花生、其他车辆零件
South American Foods S.R.L.阿根廷2$240.6K干芸豆、干鹰嘴豆
Mahadev Overseas印度1$214.3K干绿豆、女式化纤套装
Surfood S.A.阿根廷1$121.3K干绿豆、干芸豆
Bhagwati Enterprise印度2$72.0K去壳花生、葡萄干
Asiano Ceramic印度3$69.7K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Asiano Ceramic印度1$5.4K低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23低吸水率瓷砖ASIANO CERAMIC印度$3.5K
2026-01-23低吸水率瓷砖ASIANO CERAMIC印度$1.9K
2025-11-13高吸水率瓷砖ASIANO CERAMIC印度$13.3K
2025-10-02干绿豆SOUTH AMERICAN FOODS S R L阿根廷$121.8K
2025-09-23干绿豆INTERCONTINENTAL GRAIN EXPORTS PTY LTD澳大利亚$43.6K
2025-09-10干绿豆SURFOOD SA阿根廷$121.3K
2025-09-09干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$51.3K
2025-08-25干绿豆SOUTH AMERICAN FOODS S.R.L阿根廷$118.8K
2025-08-21干绿豆INTERCONTINENTAL GRAIN EXPORTS PTY LTD澳大利亚$39.3K
2025-08-21干绿豆INTERCONTINENTAL GRAIN EXPORTS PTY LTD澳大利亚$42.9K

相关企业 · 同类产品

Thuan Thanh Brick Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →