Thuan Thanh Brick Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gạch Thuận Thành
53
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311842753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGMJF9E |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | 24C Hồ Học Lãm, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠCH THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24C Hồ Học Lãm, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84972731039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 35 | $2.89M |
| 印度 | 15 | $1.03M |
| 阿根廷 | 3 | $361.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $1.59M | 干绿豆、干蚕豆 |
| Intercontinental Grain Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $1.30M | 干绿豆、干赤豆 |
| Bhagwati Seeds | 印度 | 6 | $407.2K | 去壳花生 |
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 2 | $264.7K | 去壳花生、其他车辆零件 |
| South American Foods S.R.L. | 阿根廷 | 2 | $240.6K | 干芸豆、干鹰嘴豆 |
| Mahadev Overseas | 印度 | 1 | $214.3K | 干绿豆、女式化纤套装 |
| Surfood S.A. | 阿根廷 | 1 | $121.3K | 干绿豆、干芸豆 |
| Bhagwati Enterprise | 印度 | 2 | $72.0K | 去壳花生、葡萄干 |
| Asiano Ceramic | 印度 | 3 | $69.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Asiano Ceramic | 印度 | 1 | $5.4K | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 低吸水率瓷砖 | ASIANO CERAMIC | 印度 | $3.5K |
| 2026-01-23 | 低吸水率瓷砖 | ASIANO CERAMIC | 印度 | $1.9K |
| 2025-11-13 | 高吸水率瓷砖 | ASIANO CERAMIC | 印度 | $13.3K |
| 2025-10-02 | 干绿豆 | SOUTH AMERICAN FOODS S R L | 阿根廷 | $121.8K |
| 2025-09-23 | 干绿豆 | INTERCONTINENTAL GRAIN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $43.6K |
| 2025-09-10 | 干绿豆 | SURFOOD SA | 阿根廷 | $121.3K |
| 2025-09-09 | 干绿豆 | SOCIETA COFICA PTY LTD | 澳大利亚 | $51.3K |
| 2025-08-25 | 干绿豆 | SOUTH AMERICAN FOODS S.R.L | 阿根廷 | $118.8K |
| 2025-08-21 | 干绿豆 | INTERCONTINENTAL GRAIN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $39.3K |
| 2025-08-21 | 干绿豆 | INTERCONTINENTAL GRAIN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $42.9K |