Cuc Tay Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,159 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CúC TâY TRADING
1,159
进口笔数
0
出口笔数
$12.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317734828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6CWGJN |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà Circo, 222 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÚC TÂY TRADING |
| 企业英文名称 | CUC TAY TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Circo, 222 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84942847563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,158 | $12.80M |
| 中国台湾 | 1 | $726 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 768 | $8.94M | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Yiwu L&P Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 373 | $3.62M | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Shunchang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 棉制毛巾织物、化纤盥洗织物 |
| Cortina China Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 金属包头皮鞋、其他塑胶鞋 |
| Yiwu Cheyi Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Yikai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 木衣架、塑料家用制品 |
| Ningbo Yibei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Meridian International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 其他塑料制品、可互换钻具 |
| Yiwu L&P Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 15 | $17.1K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $8.5K | 非农用喷雾器具、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 1,159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他机织地毯 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-07-31 | 其他机织地毯 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-07-29 | 扫帚刷子 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-07-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $496 |
| 2026-07-29 | 餐具及刀片 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-07-29 | 纸质文具 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-07-29 | 簇绒化纤地毯 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-07-29 | 纸质文具 | Yiwu Chanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $127 |