Hanel Mirolin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hanel Mirolin
39
进口笔数
0
出口笔数
$622.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101760550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26FM7G2 |
| 成立日期 | 2005-08-25 |
| 联系地址 | Số 1 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANEL MIROLIN |
| 企业英文名称 | HANEL MIROLIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437833165 |
| 邮箱 | info@mirolin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $298.5K |
| 印度 | 13 | $232.0K |
| 菲律宾 | 2 | $92.0K |
| 意大利 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Zhongxing Zehui Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.7K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Benzene Corporation | 印度 | 3 | $97.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ProLit Industry Corporation | 菲律宾 | 2 | $92.0K | 橡胶充气制品、其他球类 |
| SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $68.4K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| ICON GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $57.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Shandong Zhongxing Zehui Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.2K | 充气球、橡胶充气制品 |
| Wenzhou Teto Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 电器装置零件、铜制紧固件 |
| Cortina N.V. | 比利时 | 2 | $365 | 金属包头皮鞋、纺织面料鞋 |
| Qufu Guanda Ball Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153 | 充气球、非泡沫橡胶密封件 |
| LAVISH GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $27 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $476 |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG ZHONGXING ZEHUI HI TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |