Cuc Gallery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 手绘画
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CúC GALLERY
1
进口笔数
2
出口笔数
$313.5K
进口金额
$314.5K
出口金额
2023-07-19
最近进口
2023-04-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106063874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ718MM |
| 成立日期 | 2012-12-18 |
| 联系地址 | A4703 Keangnam Hà Nội Landmark Tower, E6 Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÚC GALLERY |
| 企业英文名称 | CUC GALLERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4703 Keangnam Hà Nội Landmark Tower, E6 Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +842462523111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970191 | 手绘画 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970191 | 手绘画 |
| 970390 | 现代雕塑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $313.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $313.5K |
| 越南 | 1 | $971 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richard Koh Fine Art | 越南 | 1 | $313.5K | 手绘画 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richard Koh Fine Art | 新加坡 | 1 | $313.5K | 手绘画 |
| Krystina Lyon | 越南 | 1 | $971 | 现代雕塑 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $16.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $20.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $14.5K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $12.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $28.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $12.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $14.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $28.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $30.0K |
| 2023-07-19 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 越南 | $24.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $28.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $17.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $30.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $14.5K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $12.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $40.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $22.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $16.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $12.0K |
| 2023-04-10 | 手绘画 | RICHARD KOH FINE ART | 新加坡 | $12.0K |