Supply & Demand Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cung Và Cầu
382
进口笔数
0
出口笔数
$24.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310439453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJJJ7VM |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Số 01 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CUNG VÀ CẦU |
| 企业英文名称 | SUPPLY AND DEMAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84866867888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 379 | $24.33M |
| 泰国 | 3 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIONE Co., Ltd. | 韩国 | 322 | $21.68M | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Having Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $2.37M | 其他非酒精饮料、其他植物提取物 |
| Bomul Warehouse Co. | 韩国 | 18 | $279.7K | 纺织染色助剂、非盥洗用皂 |
| TMK (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $29.2K | 其他加工水果、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-05-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-05-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-05-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-05-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Bomul Warehouse Co. | 韩国 | $5.2K |