CU CHI STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP Củ CHI
7
进口笔数
0
出口笔数
$59.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314027901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D8RPVA |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | 58 Dân Chủ, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP CỦ CHI |
| 企业英文名称 | CU CHI STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/19/3 Đường Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84907179996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $57.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $855 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 4 | $55.0K | 液压气压阀门、其他测量仪器 |
| SHANDONG GUOMAOGUOTAI REDUCER CO.LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| JASCH INDUSTRIES LTD | 印度 | 1 | $855 | 电离辐射装置、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 陶瓷磨轮 | ANCHOR CARBO TZUJAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-04-04 | 工业热交换器 | SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-04-04 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-04-04 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-11-06 | 金属处理机械 | SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-03-23 | 非钢制圆锯片 | SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $146 |
| 2023-03-23 | 工业热交换器 | SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-03-23 | 工业热交换器 | SHANGHAI JINGXIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-08 | 750W-75kW交流电机 | SHANDONG GUOMAOGUOTAI REDUCER CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-08 | 750W-75kW交流电机 | SHANDONG GUOMAOGUOTAI REDUCER CO.LTD | 中国 | $942 |