Thanh Xuan Printing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và In Thanh Xuân
1
进口笔数
6
出口笔数
$12.0K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2024-08-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101539623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VGXP59 |
| 成立日期 | 2004-09-24 |
| 联系地址 | Số 102, ngõ 639, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ IN THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | THANH XUAN PRINTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102, ngõ 639, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842422150303 |
| 邮箱 | congtyinthanhxuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $556 |
| 中国 | 2 | $500 |
| 美国 | 2 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Mingke Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.0K | 凹版印刷机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 2 | $556 | 染色棉针织布、智能卡 |
| Cherryfield | 中国 | 1 | $300 | 瓦楞纸箱 |
| NICE | 美国 | 2 | $225 | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| Eric Liu Cotetex | 中国 | 1 | $200 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 凹版印刷机 | LANGFANG MINGKE TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 瓦楞纸箱 | Cherryfield | 中国 | $300 |
| 2024-08-01 | 瓦楞纸箱 | Eric Liu Cotetex | 中国 | $200 |
| 2024-06-03 | 40厘米以下纸袋 | NICE | 美国 | $150 |
| 2024-06-03 | 40厘米以下纸袋 | NICE | 美国 | $75 |
| 2023-05-31 | 聚乙烯袋 | PEONY CO LTD | 越南 | $278 |
| 2023-05-30 | 聚乙烯袋 | Peony Co., Ltd. | 越南 | $278 |