Tin Vu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TíN Vĩ
258
进口笔数
0
出口笔数
$18.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-13
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317852370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC32XPU5 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Căn Officetel A5.26, Tháp A, Tầng 5, Tòa Nhà Rivergate Residence, Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TÍN VĨ |
| 企业英文名称 | TIN VI XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Officetel A5.26, Tháp A, Tầng 5, Tòa Nhà Rivergate Residence, Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84907715723 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $18.33M |
| 印度 | 11 | $407.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd. | 中国 | 61 | $9.66M | 鲜大蒜、703209 |
| Pucheng County Nongtai Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd. | 中国 | 104 | $2.55M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Xuzhou Guangming Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.39M | 鲜大蒜 |
| Chengde Qiheng Luquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.17M | 鲜大蒜 |
| Jinxiang Shangyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $964.8K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Chengwu Yuncheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $353.8K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Swan Overseas | 印度 | 7 | $294.7K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Daoxian Ririxin Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $280.8K | 柑橘、伞菌蘑菇 |
| Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $235.5K | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
| Beijing Henghui Hongjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.4K | 柑橘、整姜 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-13 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-12 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-09 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-08 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-04-07 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-07 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-04-07 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-03-28 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-03-28 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-03-26 | 鲜梨 | PUCHENG COUNTY NONGTAI FRUIT & VEGETABLE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |