T&T Industrial Development & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 镍镉电池

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Và Thiết Bị T&T

34
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106796127
企查查编码QVN977VTQ7
成立日期2015-03-20
联系地址Số nhà 272, Tổ 13, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÀ THIẾT BỊ T&T
企业英文名称T&T INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 272, Tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84914522469
邮箱thanh.nguyenkd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850730镍镉电池
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
853710电力控制板
903089其他9030仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$1.96M
印度8$154.5K
新加坡3$60.8K
德国1$5.0K
爱尔兰1$74

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Changhong Battery Co., Ltd.中国20$1.95M镍镉电池、其他塑料制品
Nelster Welcon印度8$154.5K其他电路开关装置、其他测量仪器
Benning Power Electronics Pte. Ltd.新加坡5$65.9K静止变流器、变压器零件
Powercore Technology Co., Ltd.中国1$5.0K静止变流器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$0
2026-02-27镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$43.8K
2026-02-27镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$4.7K
2026-02-27镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$3.4K
2026-02-27镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$52.0K
2026-02-27镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$4.3K
2025-11-07镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$52.0K
2025-11-07镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$5.0K
2025-11-07镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$71.8K
2025-11-07镍镉电池SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

T&T Industrial Development & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →