T&T Industrial Development & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 镍镉电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Và Thiết Bị T&T
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106796127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN977VTQ7 |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số nhà 272, Tổ 13, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÀ THIẾT BỊ T&T |
| 企业英文名称 | T&T INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 272, Tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84914522469 |
| 邮箱 | thanh.nguyenkd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850730 | 镍镉电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.96M |
| 印度 | 8 | $154.5K |
| 新加坡 | 3 | $60.8K |
| 德国 | 1 | $5.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $74 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Changhong Battery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.95M | 镍镉电池、其他塑料制品 |
| Nelster Welcon | 印度 | 8 | $154.5K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Benning Power Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $65.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Powercore Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-27 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2026-02-27 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-27 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-27 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-02-27 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-07 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-11-07 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-07 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $71.8K |
| 2025-11-07 | 镍镉电池 | SICHUAN CHANGHONG BATTERY CO LTD | 中国 | $1.2K |