Tran Thien Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRâN THIệN
50
进口笔数
0
出口笔数
$678.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316686970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MGAK59 |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | 25A Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÂN THIỆN |
| 企业英文名称 | TRAN THIEN SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25A Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901326988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $678.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $428.9K | 滚珠轴承、瓦楞纸箱 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $197.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.9K | 其他塑料制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-03-31 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $155 |