Tran Thien Service Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRâN THIệN

50
进口笔数
0
出口笔数
$678.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316686970
企查查编码QVN0MGAK59
成立日期2021-01-21
联系地址25A Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÂN THIỆN
企业英文名称TRAN THIEN SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25A Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84901326988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$678.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd.中国32$428.9K滚珠轴承、瓦楞纸箱
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国14$197.1KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国4$52.9K其他塑料制品、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$147
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$198
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$124
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3
2025-03-31滚珠轴承GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$155

相关企业 · 同类产品

Tran Thien Service Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →