3DESIGN TECHNOLOGIES CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEACAD TECHNOLOGIES VIETNAM
19
进口笔数
16
出口笔数
$112.8K
进口金额
$36.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-02-09
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314707061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J6WGUU |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Unit 701, Lầu 7, 163 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEACAD TECHNOLOGIES VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Vinaconex, số 47 Đường Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873022688 |
| 邮箱 | sales@seacadtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 18 | $104.6K |
| 葡萄牙 | 6 | $3.6K |
| 中国 | 6 | $3.4K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $26.6K |
| 新加坡 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWIFT-VALUE BUSINESS PTE LTD | 新加坡 | 13 | $100.3K | 塑料棒材及型材、增材制造机 |
| Ultimaker B.V. | 荷兰 | 5 | $10.8K | 塑料棒材及型材、增材制造机 |
| SEACAD TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.8K | 塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $13.0K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| CONG TY TRACH NHIEM HU HAN MEGGITT (VIET NAM) | 越南 | 1 | $10.5K | 塑料棒材及型材、单功能打印机 |
| SEACAD TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $9.4K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $2.0K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.0K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非纺织润滑剂 | Ultimaker B.V. | 荷兰 | $32 |
| 2026-03-23 | 气体过滤机械 | Ultimaker B.V. | 荷兰 | $315 |
| 2026-03-23 | 塑料棒材及型材 | Ultimaker B.V. | 中国 | $258 |
| 2026-03-23 | 塑料棒材及型材 | Ultimaker B.V. | 荷兰 | $770 |
| 2026-03-23 | 塑料棒材及型材 | Ultimaker B.V. | 荷兰 | $123 |
| 2026-03-23 | 塑料棒材及型材 | Ultimaker B.V. | 荷兰 | $107 |
| 2026-03-03 | 塑料棒材及型材 | SWIFT-VALUE BUSINESS PTE LTD | 中国 | $129 |
| 2026-03-03 | 塑料棒材及型材 | SWIFT-VALUE BUSINESS PTE LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-03 | 塑料棒材及型材 | SWIFT-VALUE BUSINESS PTE LTD | 葡萄牙 | $352 |
| 2026-03-03 | 塑料棒材及型材 | SWIFT-VALUE BUSINESS PTE LTD | 中国 | $129 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 单功能打印机 | SEACAD TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-02-09 | 其他印刷机零件 | SEACAD TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2025-07-11 | 其他印刷机零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-07-11 | 其他印刷机零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $656 |
| 2025-07-11 | 气体过滤机械 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-07-11 | 其他印刷机零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $259 |
| 2025-07-09 | 气体过滤机械 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-07-09 | 其他印刷机零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $656 |
| 2025-07-09 | 其他印刷机零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-07-09 | 其他印刷机零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $259 |