Tai Phat Fertilizer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHâN BóN TàI PHáT
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$4.60M
出口金额
—
最近进口
2025-09-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602100081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGG5VM1 |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Số 203, Ấp An Hòa, Xã Khánh An, Huyện An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN TÀI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAI PHAT FERTILIZER MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 544, Tổ 02, Ấp An Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918746040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 33 | $3.60M |
| 越南 | 5 | $991.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phalit Peanichkam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd. | 越南 | 36 | $4.46M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Phalit Peanikam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $69.6K | 氮磷钾肥料 |
| Phalit Peanichkam Phkay Meas Antaracheat Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $64.6K | 氯化铵 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-02 | 片状肥料≤10公斤 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 越南 | $44.8K |
| 2025-09-02 | 氯化钾肥料 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 越南 | $96.3K |
| 2025-08-22 | 片状肥料≤10公斤 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $224.8K |
| 2025-08-22 | 氯化铵 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $30.8K |
| 2025-08-13 | 片状肥料≤10公斤 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $81.2K |
| 2025-07-14 | 片状肥料≤10公斤 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $328.1K |
| 2025-06-17 | 氯化铵 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $28.3K |
| 2025-06-17 | 片状肥料≤10公斤 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $51.5K |
| 2025-06-03 | 氯化铵 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $42.4K |
| 2025-06-03 | 片状肥料≤10公斤 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $28.7K |