Nguyen Thanh Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他数学仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nguyên Thành Phát
12
进口笔数
0
出口笔数
$244.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313578014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89CK7NW |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | 61 Đường Tân Hiệp 19, Ấp Thới Tây 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN THANH PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường Tân Hiệp 19, Ấp Thới Tây 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903044968 |
| 邮箱 | nguyenthanhphat968@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $244.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| Shangqiu Yussen Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 不可调扳手、餐具及刀片 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jiuxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 旋转排量泵、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Force God Tools Nantong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Anhui Elegant Home Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 合成纤维围巾、非针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 手锯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-30 | 剪刀及刀片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 剪刀及刀片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $810 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $900 |
| 2026-03-30 | 餐具及刀片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 钳子镊子 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 餐具及刀片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他数学仪器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.5K |