Metro Foods Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Thực Phẩm Metro
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$334.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310781522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DJ4FGM |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | 21 Đường Số 89, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THỰC PHẨM METRO |
| 企业英文名称 | METRO FOODS SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21, Đường Số 89, Ấp Cây Da A, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837966898 |
| 邮箱 | phuongnguyen@queennest.com |
| 官网 | www.queennest.com |
| 传真 | 028379668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $334.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | 10 | $334.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | PREMIUM BIRD'S NEST | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-03 | PREMIUM BIRD'S NEST | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-03 | PREMIUM BIRDS NEST 70ML (GIFT BOX), PREMIUM BIRDS NEST 150ML (LID BOX), PREMIUM BIRDS NEST 150ML GINSENG (LID BOX) | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $60.5K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $19.8K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $18.1K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $13.9K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $19.8K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $13.9K |
| 2024-11-13 | FRESH BIRDS NEST CHIA SEEDS 240ML, FRESH BIRDS NEST ALOE VERA 240ML, FRESH BIRDS NEST VANILLA 240ML, PREMIUM BIRDS NEST 150ML (REG.BOX), PREMIUM BIRDS NEST 150ML - GINSENG (REG.BOX | FOUR SEA FOODS, LLC | 美国 | $0 |