VIETTRANS GLOBAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETTRANS GLOBAL
4
进口笔数
0
出口笔数
$141.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109344908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDG1Y8M |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Số 655 đường Lĩnh Nam, Tổ 23, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRANS GLOBAL |
| 企业英文名称 | VIETTRANS GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 655 đường Lĩnh Nam, Tổ 23, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84327408888 |
| 邮箱 | globalviettrans@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $141.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $71.8K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $69.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2023-06-09 | 非机动自行车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |