Tan Thanh Tai Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 635 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU TâN THàNH TàI
15
进口笔数
635
出口笔数
$6.48M
进口金额
$152.69M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702549131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAPKT4P |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Số 219, đường ĐT 746, ấp Bà Đã, Xã Tân Định, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU TÂN THÀNH TÀI |
| 企业英文名称 | TAN THANH TAI RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219, đường ĐT 746, ấp Bà Đã, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02743686341 |
| 邮箱 | hoaidungpham@gmail.com |
| 传真 | 02743686341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $3.24M |
| 越南 | 1 | $2.42M |
| 印度尼西亚 | 2 | $365.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $303.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $155.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 449 | $143.25M |
| 印度尼西亚 | 69 | $3.51M |
| 韩国 | 54 | $2.12M |
| 中国台湾 | 23 | $1.07M |
| 巴基斯坦 | 19 | $886.8K |
| 越南 | 10 | $810.9K |
| 印度 | 7 | $792.4K |
| 拉脱维亚 | 1 | $126.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $73.0K |
| 意大利 | 1 | $44.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $3.24M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Shanghai Niejin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.42M | 混合橡胶 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $365.2K | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Khun Meng Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $303.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.1K | 聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶 |
| Handi Jiu Zhou (Qingdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $12.63M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 32 | $11.44M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Hangzhou Juxingheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $10.32M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $9.01M | 混合橡胶 |
| Shanghai Niejin Industry Co., Ltd. | 中国 | 28 | $8.78M | 混合橡胶 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $6.83M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| X & L International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $6.45M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Monocle Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 27 | $1.52M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Hochem Corp | 韩国 | 36 | $1.34M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| West Trade International FZE | 阿联酋 | 27 | $937.3K | 技术分类天然橡胶、变性酒精 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $182.6K |
| 2025-10-13 | 技术分类天然橡胶 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $182.6K |
| 2025-09-17 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | QINGDAO ZHONGLIANRONGCHUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $78.1K |
| 2025-08-29 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HANDI JIUZHOU (QINGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $77.1K |
| 2025-04-09 | 混合橡胶 | SHANGHAI NIEJIN INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $261.4K |
| 2025-04-09 | 混合橡胶 | SHANGHAI NIEJIN INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $264.0K |
| 2025-04-09 | 混合橡胶 | SHANGHAI NIEJIN INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $281.6K |
| 2025-04-09 | 混合橡胶 | SHANGHAI NIEJIN INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $263.3K |
| 2025-04-09 | 混合橡胶 | SHANGHAI NIEJIN INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $261.4K |
| 2025-04-09 | 混合橡胶 | SHANGHAI NIEJIN INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $261.4K |
出口(共 635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 混合橡胶 | GUANGDONG SENYAO HOLDINGS CO.,LTD | 中国 | $405.3K |
| 2026-03-05 | 混合橡胶 | ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $413.7K |
| 2026-02-10 | 混合橡胶 | GUOXI ENERGY CO LTD | 中国 | $194.3K |
| 2026-01-29 | 混合橡胶 | WENZHOU KAIXI TRADING CO LTD | 中国 | $422.1K |
| 2026-01-19 | 混合橡胶 | NINGBO CHENQIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $215.3K |
| 2026-01-14 | 混合橡胶 | LYNN SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $424.2K |
| 2026-01-07 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $409.9K |
| 2025-12-29 | 混合橡胶 | GUANGDONG RECEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $399.0K |
| 2025-12-24 | 混合橡胶 | SUZHOU SUCCESS PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $399.0K |
| 2025-12-17 | 混合橡胶 | APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO LTD | 中国 | $357.0K |