Furicco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FURICCO VIệT NAM
- 邮箱12
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105187027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH900VXF |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Số 65 ngách 142/7 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FURICCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FURICCO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65 ngách 142/7 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84942902468 |
| 邮箱 | ketoan@mychair.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Suntung Industry Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.68M | 其他塑料建材、金属框架软垫椅 |
| Zhangzhou Jiansheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 13 | $382.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Zhejiang Runda Kehong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Anji Haworks Furniture Factory | 中国 | 3 | $54.5K | 可调转椅、其他座椅 |
| Anji Deka Office System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.3K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 非木制家具件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-09 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $130 |