Hoang Anh Universal Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hoàng Anh
4
进口笔数
0
出口笔数
$175.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102345765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF2PS3A |
| 成立日期 | 2007-08-14 |
| 联系地址 | Số 60 C15 ngách 1194/63, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HOÀNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842422006271 |
| 邮箱 | tancongdoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $174.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surgyland Industries | 巴基斯坦 | 3 | $148.8K | 其他医疗器具 |
| Aysam Orthopaedics & Medical Devices | 土耳其 | 1 | $26.2K | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $1.6K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $3.7K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $2.5K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $2.7K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $739 |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $2.7K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $2.7K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $2.1K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $2.7K |
| 2025-09-29 | 其他医疗器具 | SURGYLAND INDUSTRIES | 美国 | $3.0K |